Thị

Thị(Danh từ)
Cây ăn quả, hoa màu trắng, quả tròn và mọng, khi chín màu vàng, có mùi rất thơm
A fruit tree that has white flowers and round, juicy fruits which turn yellow when ripe and have a very fragrant smell (often called the ambarella or golden apple)
黄皮果,果实圆,香味浓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thường viết hoa] tiếng lót thường dùng giữa họ và tên của nữ giới, để phân biệt với tên của nam giới
(usually capitalized) a middle name used between a woman’s family name and given name to indicate she is female (e.g., the particle “Thị” in Vietnamese female names)
女性名中的中间名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thường viết hoa] từ dùng đặt trước một tên riêng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ ở tầng lớp dưới trong xã hội cũ, thường hàm ý coi thường
A title placed before a woman’s name (often capitalized) used in old times to indicate a low social status or to show contempt
低贱的称谓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thị xã [nói tắt]
Town (abbr. for thị xã) — a small urban district or township
镇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thị(Đại từ)
Từ dùng để chỉ người phụ nữ ở ngôi thứ ba với ý coi khinh
A derogatory third-person pronoun for a woman (used to show contempt; like calling her "that woman" or "she" in a insulting way)
那个女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thị — (formal: market, town market) (informal: market, bazaar); danh từ. Từ chỉ nơi buôn bán, chợ hoặc khu vực thương mại của một làng, thị trấn; cũng dùng trong từ ghép như “thị trấn” để chỉ nơi cư trú có chợ. Dùng (formal) khi nói văn viết, hành chính hoặc lịch sử; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ chợ, khu bán hàng hoặc không khí mua sắm.
thị — (formal: market, town market) (informal: market, bazaar); danh từ. Từ chỉ nơi buôn bán, chợ hoặc khu vực thương mại của một làng, thị trấn; cũng dùng trong từ ghép như “thị trấn” để chỉ nơi cư trú có chợ. Dùng (formal) khi nói văn viết, hành chính hoặc lịch sử; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ chợ, khu bán hàng hoặc không khí mua sắm.
