ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thi công trong tiếng Anh

Thi công

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thi công(Động từ)

01

Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế

To carry out the construction of a building or structure according to a design; to build (a project)

按照设计进行建筑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thi công/

thi công — (construction) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. động từ chỉ hành động triển khai, xây dựng hoặc tiến hành thực hiện công trình, hạng mục kỹ thuật từ bản vẽ tới hiện trường. Dùng trong văn bản chuyên môn, hợp đồng, báo cáo dự án; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng nói “làm” hoặc “xây” để dễ hiểu.

thi công — (construction) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. động từ chỉ hành động triển khai, xây dựng hoặc tiến hành thực hiện công trình, hạng mục kỹ thuật từ bản vẽ tới hiện trường. Dùng trong văn bản chuyên môn, hợp đồng, báo cáo dự án; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng nói “làm” hoặc “xây” để dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.