Thi công

Thi công(Động từ)
Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế
To carry out the construction of a building or structure according to a design; to build (a project)
按照设计进行建筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thi công — (construction) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. động từ chỉ hành động triển khai, xây dựng hoặc tiến hành thực hiện công trình, hạng mục kỹ thuật từ bản vẽ tới hiện trường. Dùng trong văn bản chuyên môn, hợp đồng, báo cáo dự án; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng nói “làm” hoặc “xây” để dễ hiểu.
thi công — (construction) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. động từ chỉ hành động triển khai, xây dựng hoặc tiến hành thực hiện công trình, hạng mục kỹ thuật từ bản vẽ tới hiện trường. Dùng trong văn bản chuyên môn, hợp đồng, báo cáo dự án; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng nói “làm” hoặc “xây” để dễ hiểu.
