Thí điểm

Thí điểm(Động từ)
Thử thực hiện trong một phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm
To pilot or trial something — to try out and implement in a limited area or on a small scale to learn from the experience
试点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thí điểm: English (formal) pilot, trial; (informal) thử nghiệm. Từ loại: động từ/thuộc cụm động từ chỉ hành động thử nghiệm một phương án, chương trình hoặc sản phẩm trong phạm vi nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Định nghĩa ngắn: tiến hành thử trong điều kiện kiểm soát để đánh giá hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, báo chí; dạng thông dụng/không trang trọng khi giao tiếp hàng ngày.
thí điểm: English (formal) pilot, trial; (informal) thử nghiệm. Từ loại: động từ/thuộc cụm động từ chỉ hành động thử nghiệm một phương án, chương trình hoặc sản phẩm trong phạm vi nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Định nghĩa ngắn: tiến hành thử trong điều kiện kiểm soát để đánh giá hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, báo chí; dạng thông dụng/không trang trọng khi giao tiếp hàng ngày.
