ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thí điểm trong tiếng Anh

Thí điểm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thí điểm(Động từ)

01

Thử thực hiện trong một phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm

To pilot or trial something — to try out and implement in a limited area or on a small scale to learn from the experience

试点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thí điểm/

thí điểm: English (formal) pilot, trial; (informal) thử nghiệm. Từ loại: động từ/thuộc cụm động từ chỉ hành động thử nghiệm một phương án, chương trình hoặc sản phẩm trong phạm vi nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Định nghĩa ngắn: tiến hành thử trong điều kiện kiểm soát để đánh giá hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, báo chí; dạng thông dụng/không trang trọng khi giao tiếp hàng ngày.

thí điểm: English (formal) pilot, trial; (informal) thử nghiệm. Từ loại: động từ/thuộc cụm động từ chỉ hành động thử nghiệm một phương án, chương trình hoặc sản phẩm trong phạm vi nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Định nghĩa ngắn: tiến hành thử trong điều kiện kiểm soát để đánh giá hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, báo chí; dạng thông dụng/không trang trọng khi giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.