Thị độ

Thị độ (Danh từ)
Mức có thể nhìn thấy
Visibility; the distance or level at which something can be seen
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thị độ — English: (formal) market price, (informal) market rate. Danh từ. Thị độ là mức giá đang giao dịch trên thị trường cho một hàng hóa hoặc dịch vụ tại thời điểm nhất định. Dùng từ (formal) trong văn bản kinh tế, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt nhanh về giá cả hoặc so sánh mức giá giữa các nơi hoặc thời điểm khác nhau.
thị độ — English: (formal) market price, (informal) market rate. Danh từ. Thị độ là mức giá đang giao dịch trên thị trường cho một hàng hóa hoặc dịch vụ tại thời điểm nhất định. Dùng từ (formal) trong văn bản kinh tế, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt nhanh về giá cả hoặc so sánh mức giá giữa các nơi hoặc thời điểm khác nhau.
