ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thị độ trong tiếng Anh

Thị độ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thị độ (Danh từ)

01

Mức có thể nhìn thấy

Visibility; the distance or level at which something can be seen

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thị độ/

thị độ — English: (formal) market price, (informal) market rate. Danh từ. Thị độ là mức giá đang giao dịch trên thị trường cho một hàng hóa hoặc dịch vụ tại thời điểm nhất định. Dùng từ (formal) trong văn bản kinh tế, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt nhanh về giá cả hoặc so sánh mức giá giữa các nơi hoặc thời điểm khác nhau.

thị độ — English: (formal) market price, (informal) market rate. Danh từ. Thị độ là mức giá đang giao dịch trên thị trường cho một hàng hóa hoặc dịch vụ tại thời điểm nhất định. Dùng từ (formal) trong văn bản kinh tế, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt nhanh về giá cả hoặc so sánh mức giá giữa các nơi hoặc thời điểm khác nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.