ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thị độc trong tiếng Anh

Thị độc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thị độc(Danh từ)

01

Chức quan hàm tứ phẩm, thời phong kiến

A government official holding the fourth-rank civil or military position under the feudal (monarchical) system

四品官

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thị độc/

thị độc: (formal) market monopoly; (informal) monopoly. Danh từ. Danh từ chỉ tình trạng một doanh nghiệp hoặc nhóm kiểm soát hoàn toàn thị trường, loại bỏ cạnh tranh và đặt giá hoặc điều kiện. Dùng (formal) trong văn bản kinh tế, pháp lý, báo cáo nghiên cứu; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận nhanh về tình huống độc quyền, thường ít chính xác hơn.

thị độc: (formal) market monopoly; (informal) monopoly. Danh từ. Danh từ chỉ tình trạng một doanh nghiệp hoặc nhóm kiểm soát hoàn toàn thị trường, loại bỏ cạnh tranh và đặt giá hoặc điều kiện. Dùng (formal) trong văn bản kinh tế, pháp lý, báo cáo nghiên cứu; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận nhanh về tình huống độc quyền, thường ít chính xác hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.