Thi hành kỷ luật

Thi hành kỷ luật(Động từ)
Thực hiện các biện pháp xử lý nhằm giữ gìn trật tự và quy tắc trong một tổ chức, thường là áp dụng hình thức kỷ luật đối với người vi phạm.
To carry out disciplinary measures to maintain order and rules in an organization, usually by applying punishment or sanctions to those who break the rules.
执行纪律措施以维护组织秩序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) enforce discipline; (informal) punish. Cụm từ: danh từ/động từ chỉ hành động thi hành kỷ luật. Nghĩa chung: tiến hành các biện pháp do tổ chức hoặc cấp trên quyết định nhằm trừng phạt hoặc điều chỉnh hành vi vi phạm nội quy. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, thay bằng “phạt” hoặc “trừng phạt” để nghe tự nhiên hơn.
(formal) enforce discipline; (informal) punish. Cụm từ: danh từ/động từ chỉ hành động thi hành kỷ luật. Nghĩa chung: tiến hành các biện pháp do tổ chức hoặc cấp trên quyết định nhằm trừng phạt hoặc điều chỉnh hành vi vi phạm nội quy. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, thay bằng “phạt” hoặc “trừng phạt” để nghe tự nhiên hơn.
