ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thi hành kỷ luật trong tiếng Anh

Thi hành kỷ luật

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thi hành kỷ luật(Động từ)

01

Thực hiện các biện pháp xử lý nhằm giữ gìn trật tự và quy tắc trong một tổ chức, thường là áp dụng hình thức kỷ luật đối với người vi phạm.

To carry out disciplinary measures to maintain order and rules in an organization, usually by applying punishment or sanctions to those who break the rules.

执行纪律措施以维护组织秩序

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thi hành kỷ luật/

(formal) enforce discipline; (informal) punish. Cụm từ: danh từ/động từ chỉ hành động thi hành kỷ luật. Nghĩa chung: tiến hành các biện pháp do tổ chức hoặc cấp trên quyết định nhằm trừng phạt hoặc điều chỉnh hành vi vi phạm nội quy. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, thay bằng “phạt” hoặc “trừng phạt” để nghe tự nhiên hơn.

(formal) enforce discipline; (informal) punish. Cụm từ: danh từ/động từ chỉ hành động thi hành kỷ luật. Nghĩa chung: tiến hành các biện pháp do tổ chức hoặc cấp trên quyết định nhằm trừng phạt hoặc điều chỉnh hành vi vi phạm nội quy. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, thay bằng “phạt” hoặc “trừng phạt” để nghe tự nhiên hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.