Thi hành nhiệm vụ

Thi hành nhiệm vụ(Động từ)
Thực hiện, tiến hành công việc, trách nhiệm được giao
To carry out or perform assigned duties/tasks; to execute the responsibilities given to one
执行任务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) execute a duty; (informal) carry out a task — động từ cụm: thi hành nhiệm vụ chỉ hành động hoàn thành công việc, nhiệm vụ được giao theo yêu cầu hoặc quy định. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp lý, công sở hoặc báo cáo; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc khi mô tả hành động thực tế, đơn giản hơn.
(formal) execute a duty; (informal) carry out a task — động từ cụm: thi hành nhiệm vụ chỉ hành động hoàn thành công việc, nhiệm vụ được giao theo yêu cầu hoặc quy định. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp lý, công sở hoặc báo cáo; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc khi mô tả hành động thực tế, đơn giản hơn.
