Thi hành

Thi hành(Động từ)
Làm cho thành có hiệu lực điều đã được chính thức quyết định
To put (a decision, law, or order) into effect; to carry out or enforce something officially so it becomes effective
执行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thi hành — English: enforce (formal), carry out/execute (informal). Động từ chỉ việc thực hiện, áp dụng một quyết định, luật lệ hoặc kế hoạch cho đến khi hoàn tất. Thường dùng (formal) khi nói về pháp luật, chính sách, hợp đồng; dùng (informal) khi nói về thực hiện nhiệm vụ, kế hoạch hoặc thực hành công việc hàng ngày. Chú ý chọn formal trong văn bản pháp lý, informal trong giao tiếp thông thường.
thi hành — English: enforce (formal), carry out/execute (informal). Động từ chỉ việc thực hiện, áp dụng một quyết định, luật lệ hoặc kế hoạch cho đến khi hoàn tất. Thường dùng (formal) khi nói về pháp luật, chính sách, hợp đồng; dùng (informal) khi nói về thực hiện nhiệm vụ, kế hoạch hoặc thực hành công việc hàng ngày. Chú ý chọn formal trong văn bản pháp lý, informal trong giao tiếp thông thường.
