ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thì hoàn thành trong tiếng Anh

Thì hoàn thành

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thì hoàn thành(Danh từ)

01

(ngôn ngữ học) Thì hoàn thành là một dạng thức của động từ dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

(linguistics) The perfect tense: a verb form used to show an action or state that was completed before a specific time or before another action in the past, present, or future.

完成时

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thì hoàn thành/

(formal) past perfect; (informal) had finished — cụm từ: thì hoàn thành; ngữ pháp: dạng thời của động từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong ngôn ngữ chính thức, viết học thuật hoặc khi phân tích chuỗi thời gian; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng thì quá khứ đơn (informal) để nói chuyện đời thường.

(formal) past perfect; (informal) had finished — cụm từ: thì hoàn thành; ngữ pháp: dạng thời của động từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong ngôn ngữ chính thức, viết học thuật hoặc khi phân tích chuỗi thời gian; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng thì quá khứ đơn (informal) để nói chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.