Thì hoàn thành

Thì hoàn thành(Danh từ)
(ngôn ngữ học) Thì hoàn thành là một dạng thức của động từ dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
(linguistics) The perfect tense: a verb form used to show an action or state that was completed before a specific time or before another action in the past, present, or future.
完成时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) past perfect; (informal) had finished — cụm từ: thì hoàn thành; ngữ pháp: dạng thời của động từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong ngôn ngữ chính thức, viết học thuật hoặc khi phân tích chuỗi thời gian; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng thì quá khứ đơn (informal) để nói chuyện đời thường.
(formal) past perfect; (informal) had finished — cụm từ: thì hoàn thành; ngữ pháp: dạng thời của động từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong ngôn ngữ chính thức, viết học thuật hoặc khi phân tích chuỗi thời gian; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng thì quá khứ đơn (informal) để nói chuyện đời thường.
