Thị phần

Thị phần(Danh từ)
Phần chiếm lĩnh thị trường về một loại sản phẩm nào đó mà một cơ sở sản xuất chiếm lĩnh được
Market share — the portion or percentage of total sales in a market that a company’s product or business controls
市场份额
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thị phần: (formal) market share. Danh từ. Thị phần là tỷ lệ phần trăm doanh số hoặc doanh thu của một công ty so với tổng thị trường trong một ngành. Dùng trong báo cáo kinh doanh, phân tích cạnh tranh và chiến lược tiếp thị để đánh giá vị thế doanh nghiệp. Sử dụng (formal) trong văn bản chuyên môn, báo cáo; ít khi có dạng (informal) — trong giao tiếp thân mật có thể nói giản lược là “thị trường của công ty”.
thị phần: (formal) market share. Danh từ. Thị phần là tỷ lệ phần trăm doanh số hoặc doanh thu của một công ty so với tổng thị trường trong một ngành. Dùng trong báo cáo kinh doanh, phân tích cạnh tranh và chiến lược tiếp thị để đánh giá vị thế doanh nghiệp. Sử dụng (formal) trong văn bản chuyên môn, báo cáo; ít khi có dạng (informal) — trong giao tiếp thân mật có thể nói giản lược là “thị trường của công ty”.
