ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thí sinh trong tiếng Anh

Thí sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thí sinh(Danh từ)

01

Người tham dự một kì thi để kiểm tra trình độ

A person who takes or participates in an exam to test their knowledge or skills (a candidate or examinee)

考生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thí sinh/

(formal) candidate; (informal) contestant — danh từ. Thí sinh là danh từ chỉ người tham gia một kỳ thi, cuộc tuyển chọn hoặc cuộc thi tranh tài. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, thông báo giáo dục hoặc báo chí; dùng từ thân mật hơn như contestant trong giao tiếp bình thường khi muốn nhấn mạnh tính cạnh tranh hoặc trong ngữ cảnh giải trí, cuộc thi truyền hình.

(formal) candidate; (informal) contestant — danh từ. Thí sinh là danh từ chỉ người tham gia một kỳ thi, cuộc tuyển chọn hoặc cuộc thi tranh tài. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, thông báo giáo dục hoặc báo chí; dùng từ thân mật hơn như contestant trong giao tiếp bình thường khi muốn nhấn mạnh tính cạnh tranh hoặc trong ngữ cảnh giải trí, cuộc thi truyền hình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.