Thí sinh

Thí sinh(Danh từ)
Người tham dự một kì thi để kiểm tra trình độ
A person who takes or participates in an exam to test their knowledge or skills (a candidate or examinee)
考生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) candidate; (informal) contestant — danh từ. Thí sinh là danh từ chỉ người tham gia một kỳ thi, cuộc tuyển chọn hoặc cuộc thi tranh tài. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, thông báo giáo dục hoặc báo chí; dùng từ thân mật hơn như contestant trong giao tiếp bình thường khi muốn nhấn mạnh tính cạnh tranh hoặc trong ngữ cảnh giải trí, cuộc thi truyền hình.
(formal) candidate; (informal) contestant — danh từ. Thí sinh là danh từ chỉ người tham gia một kỳ thi, cuộc tuyển chọn hoặc cuộc thi tranh tài. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, thông báo giáo dục hoặc báo chí; dùng từ thân mật hơn như contestant trong giao tiếp bình thường khi muốn nhấn mạnh tính cạnh tranh hoặc trong ngữ cảnh giải trí, cuộc thi truyền hình.
