Thi trắc nghiệm

Thi trắc nghiệm(Danh từ)
Hình thức thi bằng phương pháp trắc nghiệm, thường bằng cách người dự thi đưa ra sự lựa chọn một đáp án đúng trong các đáp án đã cho sẵn ở từng câu hỏi
A multiple-choice test; an exam format where each question offers several possible answers and the test-taker selects the correct one
选择题考试
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thi trắc nghiệm (multiple-choice test) (formal) — danh từ: chỉ dạng bài kiểm tra hoặc kỳ thi có câu hỏi và nhiều lựa chọn trả lời, thí sinh chọn phương án đúng nhất. Dùng trong giáo dục, tuyển dụng, khảo sát. Thường dùng từ chính thức trong văn viết và giao tiếp học thuật; trong nói thông thường có thể nói ngắn gọn là “trắc nghiệm” (informal) khi không cần trang trọng.
thi trắc nghiệm (multiple-choice test) (formal) — danh từ: chỉ dạng bài kiểm tra hoặc kỳ thi có câu hỏi và nhiều lựa chọn trả lời, thí sinh chọn phương án đúng nhất. Dùng trong giáo dục, tuyển dụng, khảo sát. Thường dùng từ chính thức trong văn viết và giao tiếp học thuật; trong nói thông thường có thể nói ngắn gọn là “trắc nghiệm” (informal) khi không cần trang trọng.
