ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thị trấn trong tiếng Anh

Thị trấn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thị trấn(Danh từ)

01

Khu vực tập trung dân cư, sinh hoạt chủ yếu là sản xuất thủ công nghiệp, thương nghiệp, quy mô nhỏ hơn thị xã

A small town — a populated area where people mainly do small-scale craft production and trade, smaller in size than a township or market town

小镇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thị trấn/

thị trấn: (formal) town; (informal) small town — danh từ. Thị trấn là khu cư trú nhỏ hơn thành phố nhưng lớn hơn làng, có cơ sở hành chính và dịch vụ cơ bản. Dùng từ formal trong văn viết, báo chí và hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày để nhấn quy mô nhỏ hơn thành phố, ít công sở và dân cư hơn.

thị trấn: (formal) town; (informal) small town — danh từ. Thị trấn là khu cư trú nhỏ hơn thành phố nhưng lớn hơn làng, có cơ sở hành chính và dịch vụ cơ bản. Dùng từ formal trong văn viết, báo chí và hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày để nhấn quy mô nhỏ hơn thành phố, ít công sở và dân cư hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.