Thị trường chính thức

Thị trường chính thức(Danh từ)
Thị trường được cơ quan chức năng công nhận và quản lý một cách chính thức, nơi diễn ra các giao dịch mua bán được pháp luật bảo vệ.
An officially recognized and regulated market where buying and selling take place under government oversight and legal protection.
官方认可的市场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: official market (formal). Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: khu vực hoặc hệ thống giao dịch được công nhận, quản lý và tuân thủ quy định chính thức của nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, phân tích thị trường; ít dùng trong hội thoại thông thường, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "thị trường".
English: official market (formal). Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: khu vực hoặc hệ thống giao dịch được công nhận, quản lý và tuân thủ quy định chính thức của nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, phân tích thị trường; ít dùng trong hội thoại thông thường, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "thị trường".
