ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thị trường chính thức trong tiếng Anh

Thị trường chính thức

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thị trường chính thức(Danh từ)

01

Thị trường được cơ quan chức năng công nhận và quản lý một cách chính thức, nơi diễn ra các giao dịch mua bán được pháp luật bảo vệ.

An officially recognized and regulated market where buying and selling take place under government oversight and legal protection.

官方认可的市场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thị trường chính thức/

English: official market (formal). Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: khu vực hoặc hệ thống giao dịch được công nhận, quản lý và tuân thủ quy định chính thức của nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, phân tích thị trường; ít dùng trong hội thoại thông thường, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "thị trường".

English: official market (formal). Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: khu vực hoặc hệ thống giao dịch được công nhận, quản lý và tuân thủ quy định chính thức của nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, phân tích thị trường; ít dùng trong hội thoại thông thường, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "thị trường".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.