ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thị trường lao động trong tiếng Anh

Thị trường lao động

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thị trường lao động(Cụm từ)

01

Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi về cung ứng và sử dụng lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động.

The place where activities of buying, selling, exchanging labor supply and demand between workers and employers take place.

这是劳动者与用人单位之间关于供需和用工问题进行交易和交流的场所。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, thuê mướn lao động giữa người có nhu cầu tuyển dụng và người tìm việc.

The place where activities of buying, selling, and hiring labor between recruiters and job seekers take place.

这是供招聘方与求职者进行买卖和雇佣劳动力的场所。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thị trường lao động/

"Thị trường lao động" trong tiếng Anh thường được dịch là "labor market" (formal). Đây là danh từ chỉ nơi giao dịch giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong các văn bản kinh tế, xã hội chính thức. Cách nói informal ít phổ biến, nhưng có thể dùng "job market" trong các tình huống thân mật hơn. Từ này rất quan trọng khi nói về cơ hội việc làm và điều kiện làm việc.

"Thị trường lao động" trong tiếng Anh thường được dịch là "labor market" (formal). Đây là danh từ chỉ nơi giao dịch giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong các văn bản kinh tế, xã hội chính thức. Cách nói informal ít phổ biến, nhưng có thể dùng "job market" trong các tình huống thân mật hơn. Từ này rất quan trọng khi nói về cơ hội việc làm và điều kiện làm việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.