ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thi vị trong tiếng Anh

Thi vị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thi vị(Danh từ)

01

Cái hay, cái đẹp, cái nên thơ của một câu chuyện, sự vật hay khung cảnh nào đó

The charm or poetic quality of a story, scene, or thing — the special beauty or wistful appeal that makes it feel lovely and evocative

诗意的美

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thi vị/

(formal) poetic, delightful; (informal) charming. Tính từ. Thi vị diễn tả điều gì đó có sức gợi cảm, thú vị hoặc mang tính nghệ thuật, khiến người ta cảm thấy thích thú và tinh tế. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả văn chương, nghệ thuật hoặc trải nghiệm giàu cảm xúc; dùng dạng thân mật khi khen một câu chuyện, khoảnh khắc đời thường hoặc điều nhỏ nhặt mang vẻ duyên dáng, đáng yêu.

(formal) poetic, delightful; (informal) charming. Tính từ. Thi vị diễn tả điều gì đó có sức gợi cảm, thú vị hoặc mang tính nghệ thuật, khiến người ta cảm thấy thích thú và tinh tế. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả văn chương, nghệ thuật hoặc trải nghiệm giàu cảm xúc; dùng dạng thân mật khi khen một câu chuyện, khoảnh khắc đời thường hoặc điều nhỏ nhặt mang vẻ duyên dáng, đáng yêu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.