Thi vị

Thi vị(Danh từ)
Cái hay, cái đẹp, cái nên thơ của một câu chuyện, sự vật hay khung cảnh nào đó
The charm or poetic quality of a story, scene, or thing — the special beauty or wistful appeal that makes it feel lovely and evocative
诗意的美
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) poetic, delightful; (informal) charming. Tính từ. Thi vị diễn tả điều gì đó có sức gợi cảm, thú vị hoặc mang tính nghệ thuật, khiến người ta cảm thấy thích thú và tinh tế. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả văn chương, nghệ thuật hoặc trải nghiệm giàu cảm xúc; dùng dạng thân mật khi khen một câu chuyện, khoảnh khắc đời thường hoặc điều nhỏ nhặt mang vẻ duyên dáng, đáng yêu.
(formal) poetic, delightful; (informal) charming. Tính từ. Thi vị diễn tả điều gì đó có sức gợi cảm, thú vị hoặc mang tính nghệ thuật, khiến người ta cảm thấy thích thú và tinh tế. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả văn chương, nghệ thuật hoặc trải nghiệm giàu cảm xúc; dùng dạng thân mật khi khen một câu chuyện, khoảnh khắc đời thường hoặc điều nhỏ nhặt mang vẻ duyên dáng, đáng yêu.
