ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thìa nĩa trong tiếng Anh

Thìa nĩa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thìa nĩa(Danh từ)

01

Dụng cụ ăn uống gồm có cán và đầu có các răng nhỏ, thường dùng để gắp thức ăn.

A utensil with a handle and several small prongs used for picking up or spearing food; a fork.

餐叉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thìa nĩa/

(formal) spoon and fork; (informal) cutlery — danh từ: bộ dụng cụ ăn gồm thìa và nĩa. Chỉ hai dụng cụ cơ bản để múc, gắp và ăn thức ăn. Dùng từ “spoon and fork” trong văn viết, hướng dẫn nấu ăn hoặc danh mục sản phẩm; dùng cách nói ngắn gọn hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc nhanh về bộ dao kéo hoặc đồ ăn. Thường xuất hiện trong bối cảnh ăn uống và phục vụ.

(formal) spoon and fork; (informal) cutlery — danh từ: bộ dụng cụ ăn gồm thìa và nĩa. Chỉ hai dụng cụ cơ bản để múc, gắp và ăn thức ăn. Dùng từ “spoon and fork” trong văn viết, hướng dẫn nấu ăn hoặc danh mục sản phẩm; dùng cách nói ngắn gọn hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc nhanh về bộ dao kéo hoặc đồ ăn. Thường xuất hiện trong bối cảnh ăn uống và phục vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.