Thích hợp

Thích hợp(Tính từ)
Hợp với yêu cầu và đáp ứng tốt các đòi hỏi
Suitable; appropriate — meeting the requirements and fitting the needs well
合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) suitable; (informal) appropriate — thích hợp: tính từ. Thích hợp là tính từ chỉ mức độ phù hợp, đúng đắn cho một mục đích, hoàn cảnh hoặc đối tượng nhất định. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản, tuyển dụng, báo cáo hoặc khuyên dùng chính thức; có thể dùng cách nói thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ từ này vì nó trung tính và phổ biến.
(formal) suitable; (informal) appropriate — thích hợp: tính từ. Thích hợp là tính từ chỉ mức độ phù hợp, đúng đắn cho một mục đích, hoàn cảnh hoặc đối tượng nhất định. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản, tuyển dụng, báo cáo hoặc khuyên dùng chính thức; có thể dùng cách nói thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ từ này vì nó trung tính và phổ biến.
