Thịch thịch

Thịch thịch(Trạng từ)
Âm thanh mạnh, dồn dập, liên tục, thường dùng để chỉ tiếng gõ, tiếng đập hoặc tiếng mưa rơi; tiếng thình thịch.
A loud, repeated, and heavy sound — like pounding or thumping (e.g., knocking, a beating heart, or heavy rain). Often used to describe continuous, forceful beats: “thump-thump” or “thud-thud.”
重重的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thịch thịch — English: (informal) thumping, pounding. Từ loại: trạng từ/mô tả âm thanh. Định nghĩa: miêu tả âm thanh đều đều, mạnh và dồn dập như tim đập, chân bước hoặc vật va chạm. Hướng dùng: dùng informal để mô tả cảm giác hoặc âm thanh sống động, thân mật; ít dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ mô tả chính xác hơn trong ngôn ngữ formal.
thịch thịch — English: (informal) thumping, pounding. Từ loại: trạng từ/mô tả âm thanh. Định nghĩa: miêu tả âm thanh đều đều, mạnh và dồn dập như tim đập, chân bước hoặc vật va chạm. Hướng dùng: dùng informal để mô tả cảm giác hoặc âm thanh sống động, thân mật; ít dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ mô tả chính xác hơn trong ngôn ngữ formal.
