ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiếc trong tiếng Anh

Thiếc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiếc(Danh từ)

01

Kim loại màu trắng, dễ nóng chảy, dễ dát mỏng, không gỉ, dùng để mạ hoặc làm giấy gói chống ẩm mốc, hay để chế hợp kim

Tin — a silvery, malleable metal that melts easily, doesn’t rust, is used for coating other metals (tinplate), making foil to protect against moisture, and for making alloys.

锡是一种银白色、易熔的金属。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiếc/

thiếc — English: tin (formal). danh từ. Thiếc là kim loại màu bạc, mềm, dễ uốn, thường dùng bọc, hàn hoặc làm hợp kim như thiếc chì; cũng chỉ vật làm bằng thiếc. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật, hóa chất, vật liệu hoặc khi nói về đồ đựng thực phẩm; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng từ chính thức "thiếc" trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.

thiếc — English: tin (formal). danh từ. Thiếc là kim loại màu bạc, mềm, dễ uốn, thường dùng bọc, hàn hoặc làm hợp kim như thiếc chì; cũng chỉ vật làm bằng thiếc. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật, hóa chất, vật liệu hoặc khi nói về đồ đựng thực phẩm; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng từ chính thức "thiếc" trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.