Thiếc

Thiếc(Danh từ)
Kim loại màu trắng, dễ nóng chảy, dễ dát mỏng, không gỉ, dùng để mạ hoặc làm giấy gói chống ẩm mốc, hay để chế hợp kim
Tin — a silvery, malleable metal that melts easily, doesn’t rust, is used for coating other metals (tinplate), making foil to protect against moisture, and for making alloys.
锡是一种银白色、易熔的金属。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiếc — English: tin (formal). danh từ. Thiếc là kim loại màu bạc, mềm, dễ uốn, thường dùng bọc, hàn hoặc làm hợp kim như thiếc chì; cũng chỉ vật làm bằng thiếc. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật, hóa chất, vật liệu hoặc khi nói về đồ đựng thực phẩm; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng từ chính thức "thiếc" trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
thiếc — English: tin (formal). danh từ. Thiếc là kim loại màu bạc, mềm, dễ uốn, thường dùng bọc, hàn hoặc làm hợp kim như thiếc chì; cũng chỉ vật làm bằng thiếc. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật, hóa chất, vật liệu hoặc khi nói về đồ đựng thực phẩm; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng từ chính thức "thiếc" trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
