ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiền trong tiếng Anh

Thiền

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiền(Động từ)

01

Thiền định [nói tắt]

To meditate (informal/short for "to meditate") — to practice meditation, often sitting quietly to calm the mind and focus

沉思

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiền/

thiền — meditation (formal) | chánh niệm/mindfulness (informal) — danh từ/động từ chỉ hành động thực hành tĩnh tâm và tập trung tinh thần để đạt sự thư giãn, sáng suốt hoặc giác ngộ. Định nghĩa phổ biến: thực hành rèn luyện tâm qua hơi thở, tư thế và quan sát nội tâm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “meditation” trong văn viết, học thuật; dùng “chánh niệm/mindfulness” khi nói đời thường, ứng dụng giảm stress và chăm sóc sức khỏe tinh thần.

thiền — meditation (formal) | chánh niệm/mindfulness (informal) — danh từ/động từ chỉ hành động thực hành tĩnh tâm và tập trung tinh thần để đạt sự thư giãn, sáng suốt hoặc giác ngộ. Định nghĩa phổ biến: thực hành rèn luyện tâm qua hơi thở, tư thế và quan sát nội tâm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “meditation” trong văn viết, học thuật; dùng “chánh niệm/mindfulness” khi nói đời thường, ứng dụng giảm stress và chăm sóc sức khỏe tinh thần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.