Thiên ân

Thiên ân(Danh từ)
Ơn vua ban cho
A royal favor or grant — a special gift or privilege given by the king (or monarch)
皇恩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) divine favor; (informal) blessing — danh từ. Thiên ân là danh từ chỉ ân huệ, phúc lành được cho bởi trời hoặc thế lực siêu nhiên, thường hiểu là may mắn lớn hoặc sự che chở vượt ngoài khả năng con người. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, chính thức; dùng (informal) khi nói thân mật về may mắn cá nhân, cảm ơn vận may hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn.
(formal) divine favor; (informal) blessing — danh từ. Thiên ân là danh từ chỉ ân huệ, phúc lành được cho bởi trời hoặc thế lực siêu nhiên, thường hiểu là may mắn lớn hoặc sự che chở vượt ngoài khả năng con người. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, chính thức; dùng (informal) khi nói thân mật về may mắn cá nhân, cảm ơn vận may hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn.
