Thiển cận

Thiển cận(Tính từ)
[cách nghĩ, cách nhìn] nông cạn, hời hợt, chỉ nhìn thấy cái gần, cái trước mắt, không biết nhìn xa trông rộng
Short-sighted; narrow-minded — thinking only about immediate or nearby concerns, not considering long-term consequences or broader perspectives
目光短浅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiển cận — (formal) myopic, short-sighted. Tính từ: thiển cận diễn tả suy nghĩ hoặc quyết định chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt, thiếu tầm nhìn dài hạn. Được dùng để phê bình quan điểm, chiến lược hoặc chính sách. Dùng (formal) khi nhận xét trong văn viết, phân tích chuyên môn hoặc tranh luận lịch sự; ít khi dùng dạng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp thân tình để không quá mỉa mai.
thiển cận — (formal) myopic, short-sighted. Tính từ: thiển cận diễn tả suy nghĩ hoặc quyết định chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt, thiếu tầm nhìn dài hạn. Được dùng để phê bình quan điểm, chiến lược hoặc chính sách. Dùng (formal) khi nhận xét trong văn viết, phân tích chuyên môn hoặc tranh luận lịch sự; ít khi dùng dạng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp thân tình để không quá mỉa mai.
