Thiên diễn

Thiên diễn(Động từ)
Biến đổi tự nhiên trong đời
To change or develop naturally over the course of life; to undergo natural transformations or evolution as time passes
自然变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên diễn: (formal) natural development, spontaneous evolution. Từ ghép này là danh từ, chỉ quá trình diễn tiến tự nhiên của sự vật hoặc hiện tượng theo quy luật, không do can thiệp nhân tạo. Được dùng khi nói về sự thay đổi tự nhiên, tiến hoá, hay diễn biến lịch sử; dùng dạng trang trọng trong văn viết học thuật, bản dịch; ít hoặc không dùng trong giao tiếp thông thường.
thiên diễn: (formal) natural development, spontaneous evolution. Từ ghép này là danh từ, chỉ quá trình diễn tiến tự nhiên của sự vật hoặc hiện tượng theo quy luật, không do can thiệp nhân tạo. Được dùng khi nói về sự thay đổi tự nhiên, tiến hoá, hay diễn biến lịch sử; dùng dạng trang trọng trong văn viết học thuật, bản dịch; ít hoặc không dùng trong giao tiếp thông thường.
