ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiên đường trong tiếng Anh

Thiên đường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiên đường (Danh từ)

01

Nơi linh hồn những người được coi là đã rửa sạch tội lỗi được hưởng sự cực lạc vĩnh viễn sau khi chết, theo quan niệm của một số tôn giáo; cũng dùng để chỉ thế giới tưởng tượng đầy hạnh phúc; đối lập với địa ngục

Heaven — the place where, according to some religions, the souls of the righteous go after death to enjoy eternal happiness; also used figuratively for an imagined place or state of great happiness (opposite of hell).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiên đường/

thiên đường — English: paradise (formal), heaven (informal). Danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng thái hạnh phúc tuyệt đối. Nghĩa phổ biến: nơi lí tưởng, thanh bình, sung sướng như thiên đàng. Dùng “paradise” khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc dịch thuật; dùng “heaven” cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc cảm thán. Thường dùng cả nghĩa thực (địa danh) và nghĩa bóng (tâm trạng, trải nghiệm).

thiên đường — English: paradise (formal), heaven (informal). Danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng thái hạnh phúc tuyệt đối. Nghĩa phổ biến: nơi lí tưởng, thanh bình, sung sướng như thiên đàng. Dùng “paradise” khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc dịch thuật; dùng “heaven” cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc cảm thán. Thường dùng cả nghĩa thực (địa danh) và nghĩa bóng (tâm trạng, trải nghiệm).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.