Thiên đường

Thiên đường (Danh từ)
Nơi linh hồn những người được coi là đã rửa sạch tội lỗi được hưởng sự cực lạc vĩnh viễn sau khi chết, theo quan niệm của một số tôn giáo; cũng dùng để chỉ thế giới tưởng tượng đầy hạnh phúc; đối lập với địa ngục
Heaven — the place where, according to some religions, the souls of the righteous go after death to enjoy eternal happiness; also used figuratively for an imagined place or state of great happiness (opposite of hell).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên đường — English: paradise (formal), heaven (informal). Danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng thái hạnh phúc tuyệt đối. Nghĩa phổ biến: nơi lí tưởng, thanh bình, sung sướng như thiên đàng. Dùng “paradise” khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc dịch thuật; dùng “heaven” cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc cảm thán. Thường dùng cả nghĩa thực (địa danh) và nghĩa bóng (tâm trạng, trải nghiệm).
thiên đường — English: paradise (formal), heaven (informal). Danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng thái hạnh phúc tuyệt đối. Nghĩa phổ biến: nơi lí tưởng, thanh bình, sung sướng như thiên đàng. Dùng “paradise” khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc dịch thuật; dùng “heaven” cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc cảm thán. Thường dùng cả nghĩa thực (địa danh) và nghĩa bóng (tâm trạng, trải nghiệm).
