Thiên kim

Thiên kim(Danh từ)
(từ cũ) nghìn vàng
(archaic) a thousand pieces of gold; a very large sum of money (used in old texts)
千金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên kim — (formal) heir, heiress; (informal) golden child. Danh từ chỉ người con gái trong gia đình quyền thế được thừa kế quyền lợi hoặc được cưng chiều đặc biệt. Nghĩa thông thường là con gái quý, được ưu ái như báu vật. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về thừa kế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen ngợi hoặc trêu.
thiên kim — (formal) heir, heiress; (informal) golden child. Danh từ chỉ người con gái trong gia đình quyền thế được thừa kế quyền lợi hoặc được cưng chiều đặc biệt. Nghĩa thông thường là con gái quý, được ưu ái như báu vật. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về thừa kế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen ngợi hoặc trêu.
