ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiên kim trong tiếng Anh

Thiên kim

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiên kim(Danh từ)

01

(từ cũ) nghìn vàng

(archaic) a thousand pieces of gold; a very large sum of money (used in old texts)

千金

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiên kim/

thiên kim — (formal) heir, heiress; (informal) golden child. Danh từ chỉ người con gái trong gia đình quyền thế được thừa kế quyền lợi hoặc được cưng chiều đặc biệt. Nghĩa thông thường là con gái quý, được ưu ái như báu vật. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về thừa kế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen ngợi hoặc trêu.

thiên kim — (formal) heir, heiress; (informal) golden child. Danh từ chỉ người con gái trong gia đình quyền thế được thừa kế quyền lợi hoặc được cưng chiều đặc biệt. Nghĩa thông thường là con gái quý, được ưu ái như báu vật. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về thừa kế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen ngợi hoặc trêu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.