Thiên lôi

Thiên lôi(Danh từ)
Thần làm ra sấm sét, theo tưởng tượng của người xưa
A thunder god or spirit — a mythical being believed to create thunder and lightning in traditional folklore
雷神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên lôi — thunderbolt (formal). Danh từ. Từ chỉ sấm sét mạnh, tia chớp hoặc hình tượng quyền lực hủy diệt từ trời; trong cổ tích và tôn giáo thường biểu thị hình phạt hoặc vũ khí thần thánh. Dùng từ trang trọng khi nói về hiện tượng thiên nhiên, văn học, tôn giáo hoặc hình ảnh biểu tượng; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “sấm, tia chớp” thay cho cách nói chính thức.
thiên lôi — thunderbolt (formal). Danh từ. Từ chỉ sấm sét mạnh, tia chớp hoặc hình tượng quyền lực hủy diệt từ trời; trong cổ tích và tôn giáo thường biểu thị hình phạt hoặc vũ khí thần thánh. Dùng từ trang trọng khi nói về hiện tượng thiên nhiên, văn học, tôn giáo hoặc hình ảnh biểu tượng; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “sấm, tia chớp” thay cho cách nói chính thức.
