ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiên lôi trong tiếng Anh

Thiên lôi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiên lôi(Danh từ)

01

Thần làm ra sấm sét, theo tưởng tượng của người xưa

A thunder god or spirit — a mythical being believed to create thunder and lightning in traditional folklore

雷神

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiên lôi/

thiên lôi — thunderbolt (formal). Danh từ. Từ chỉ sấm sét mạnh, tia chớp hoặc hình tượng quyền lực hủy diệt từ trời; trong cổ tích và tôn giáo thường biểu thị hình phạt hoặc vũ khí thần thánh. Dùng từ trang trọng khi nói về hiện tượng thiên nhiên, văn học, tôn giáo hoặc hình ảnh biểu tượng; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “sấm, tia chớp” thay cho cách nói chính thức.

thiên lôi — thunderbolt (formal). Danh từ. Từ chỉ sấm sét mạnh, tia chớp hoặc hình tượng quyền lực hủy diệt từ trời; trong cổ tích và tôn giáo thường biểu thị hình phạt hoặc vũ khí thần thánh. Dùng từ trang trọng khi nói về hiện tượng thiên nhiên, văn học, tôn giáo hoặc hình ảnh biểu tượng; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “sấm, tia chớp” thay cho cách nói chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.