Thiền môn

Thiền môn(Danh từ)
Cửa thiền, cửa Phật
The gate or entrance to a Buddhist temple/monastery; the doorway to the Buddhist way (literally ‘the gate of Zen/Buddhism’)
禅门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiền môn — English: meditation school (formal). Danh từ: chỉ một tổ chức, phái hoặc nơi tu tập thiền trong đạo Phật hoặc truyền thống tâm linh. Định nghĩa ngắn: cơ sở/nhóm chuyên giảng dạy và thực hành thiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tổ chức, lịch sử hoặc học thuật; có thể dùng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ một nhóm tu tập cụ thể.
thiền môn — English: meditation school (formal). Danh từ: chỉ một tổ chức, phái hoặc nơi tu tập thiền trong đạo Phật hoặc truyền thống tâm linh. Định nghĩa ngắn: cơ sở/nhóm chuyên giảng dạy và thực hành thiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tổ chức, lịch sử hoặc học thuật; có thể dùng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ một nhóm tu tập cụ thể.
