Thiên nhiên

Thiên nhiên(Danh từ)
Tổng thể nói chung những gì tồn tại xung quanh con người mà không phải do con người tạo ra
The natural world; everything around humans that exists without being made or caused by people (plants, animals, land, weather, etc.)
自然界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) nature — (informal) the outdoors; danh từ. Thiên nhiên: danh từ chỉ toàn bộ môi trường tự nhiên gồm cây cỏ, núi rừng, sông biển, khí hậu và hệ sinh thái. Dùng “nature” (formal) khi nói chung, trong văn viết, học thuật hoặc du lịch, và dùng “the outdoors” (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc hoạt động ngoài trời hoặc sở thích khám phá cảnh vật tự nhiên.
(formal) nature — (informal) the outdoors; danh từ. Thiên nhiên: danh từ chỉ toàn bộ môi trường tự nhiên gồm cây cỏ, núi rừng, sông biển, khí hậu và hệ sinh thái. Dùng “nature” (formal) khi nói chung, trong văn viết, học thuật hoặc du lịch, và dùng “the outdoors” (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc hoạt động ngoài trời hoặc sở thích khám phá cảnh vật tự nhiên.
