ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiên tai trong tiếng Anh

Thiên tai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiên tai(Danh từ)

01

Những tai hoạ lớn do các hiện tượng thiên nhiên như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v. gây nên, làm ảnh hưởng nặng nề đến đời sống và sản xuất

A large-scale natural disaster caused by weather or earth phenomena—such as storms, floods, droughts, extreme cold, or earthquakes—that seriously harms people’s lives and livelihoods

自然灾害

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiên tai/

thiên tai — natural disaster (formal). danh từ. Thiên tai chỉ các hiện tượng thiên nhiên gây hại lớn như bão, động đất, lũ lụt, hạn hán khiến con người, tài sản và môi trường bị tổn thất. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, tài liệu pháp luật và thông tin khẩn cấp; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng “thiên tai” để diễn đạt trang trọng, rõ ràng.

thiên tai — natural disaster (formal). danh từ. Thiên tai chỉ các hiện tượng thiên nhiên gây hại lớn như bão, động đất, lũ lụt, hạn hán khiến con người, tài sản và môi trường bị tổn thất. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, tài liệu pháp luật và thông tin khẩn cấp; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng “thiên tai” để diễn đạt trang trọng, rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.