Thiên tai

Thiên tai(Danh từ)
Những tai hoạ lớn do các hiện tượng thiên nhiên như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v. gây nên, làm ảnh hưởng nặng nề đến đời sống và sản xuất
A large-scale natural disaster caused by weather or earth phenomena—such as storms, floods, droughts, extreme cold, or earthquakes—that seriously harms people’s lives and livelihoods
自然灾害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên tai — natural disaster (formal). danh từ. Thiên tai chỉ các hiện tượng thiên nhiên gây hại lớn như bão, động đất, lũ lụt, hạn hán khiến con người, tài sản và môi trường bị tổn thất. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, tài liệu pháp luật và thông tin khẩn cấp; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng “thiên tai” để diễn đạt trang trọng, rõ ràng.
thiên tai — natural disaster (formal). danh từ. Thiên tai chỉ các hiện tượng thiên nhiên gây hại lớn như bão, động đất, lũ lụt, hạn hán khiến con người, tài sản và môi trường bị tổn thất. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, tài liệu pháp luật và thông tin khẩn cấp; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng “thiên tai” để diễn đạt trang trọng, rõ ràng.
