Thiên thần

Thiên thần(Danh từ)
Thần ở trên trời; thường dùng để chỉ sự đẹp đẽ, kì diệu
Angel — a heavenly being, often used to describe someone or something that is beautiful, pure, or wonderful
天使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên thần — angel (formal). danh từ chỉ sinh vật siêu nhiên hoặc người rất tốt bụng. Nghĩa phổ biến: một thực thể tinh thần tượng trưng cho lòng nhân hậu, bảo hộ hoặc vẻ đẹp trong sáng; cũng dùng để khen người hiền lành, dễ mến. Dùng dạng trang trọng khi nói về tôn giáo, văn học hoặc mô tả phẩm chất cao quý; dùng cách thân mật khi khen ai đó gần gũi, dễ thương trong giao tiếp hàng ngày.
thiên thần — angel (formal). danh từ chỉ sinh vật siêu nhiên hoặc người rất tốt bụng. Nghĩa phổ biến: một thực thể tinh thần tượng trưng cho lòng nhân hậu, bảo hộ hoặc vẻ đẹp trong sáng; cũng dùng để khen người hiền lành, dễ mến. Dùng dạng trang trọng khi nói về tôn giáo, văn học hoặc mô tả phẩm chất cao quý; dùng cách thân mật khi khen ai đó gần gũi, dễ thương trong giao tiếp hàng ngày.
