Thiên thời, địa lợi, nhân hoà

Thiên thời, địa lợi, nhân hoà(Thành ngữ)
Ba yếu tố thuận lợi bao gồm: thời tiết, vị trí địa lý và con người có sự đồng thuận, tạo điều kiện tốt cho sự thành công.
An idiom meaning three favorable conditions for success: the right timing (weather or timing), a good location or geographical advantage, and harmonious or supportive people. Together these factors create a strong chance of success.
成功的三大条件:时机、地利、人和。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “Heavenly time, earth’s advantage, human harmony” (informal) “favourable conditions” — thành ngữ; danh từ ghép mô tả ba yếu tố quyết định thắng lợi: thời cơ thích hợp, vị trí thuận lợi và sự đồng thuận/cộng tác của con người. Được dùng để nhấn mạnh điều kiện tổng hợp tạo nên thành công; dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự và dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày.
(formal) “Heavenly time, earth’s advantage, human harmony” (informal) “favourable conditions” — thành ngữ; danh từ ghép mô tả ba yếu tố quyết định thắng lợi: thời cơ thích hợp, vị trí thuận lợi và sự đồng thuận/cộng tác của con người. Được dùng để nhấn mạnh điều kiện tổng hợp tạo nên thành công; dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự và dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày.
