Thiển trí

Thiển trí(Danh từ)
Sự hiểu biết nông cạn, không sâu sắc, thiếu suy xét toàn diện.
Superficial understanding; limited or shallow knowledge that lacks depth and full consideration
肤浅的理解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiển trí — (formal) shallow-minded, short-sighted. Tính từ miêu tả suy nghĩ hẹp, thiếu chiều sâu hoặc tầm nhìn dài hạn. Dùng để chỉ người hoặc suy nghĩ thiếu suy xét, đánh giá nông cạn. Sử dụng dạng formal khi muốn nhận xét lịch sự, trang trọng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật; tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì mang tính phê phán, có thể gây xúc phạm.
thiển trí — (formal) shallow-minded, short-sighted. Tính từ miêu tả suy nghĩ hẹp, thiếu chiều sâu hoặc tầm nhìn dài hạn. Dùng để chỉ người hoặc suy nghĩ thiếu suy xét, đánh giá nông cạn. Sử dụng dạng formal khi muốn nhận xét lịch sự, trang trọng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật; tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì mang tính phê phán, có thể gây xúc phạm.
