Thiên vị

Thiên vị(Động từ)
[cách đối xử] nghiêng về một phía, không công bằng, không vô tư
To favor or show bias toward one side or person; to treat someone unfairly by giving them special preference
偏袒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiên vị — English: (formal) bias, partiality; (informal) favouritism. Từ loại: tính từ/động từ (miêu tả hành vi hoặc trạng thái). Định nghĩa ngắn: có khuynh hướng ưu tiên hoặc đối xử bất công có lợi cho người hoặc phía nào đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết luận, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc chỉ trích hành vi thiên về ưu ái trong giao tiếp hàng ngày.
thiên vị — English: (formal) bias, partiality; (informal) favouritism. Từ loại: tính từ/động từ (miêu tả hành vi hoặc trạng thái). Định nghĩa ngắn: có khuynh hướng ưu tiên hoặc đối xử bất công có lợi cho người hoặc phía nào đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết luận, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc chỉ trích hành vi thiên về ưu ái trong giao tiếp hàng ngày.
