ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiên vị trong tiếng Anh

Thiên vị

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiên vị(Động từ)

01

[cách đối xử] nghiêng về một phía, không công bằng, không vô tư

To favor or show bias toward one side or person; to treat someone unfairly by giving them special preference

偏袒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiên vị/

thiên vị — English: (formal) bias, partiality; (informal) favouritism. Từ loại: tính từ/động từ (miêu tả hành vi hoặc trạng thái). Định nghĩa ngắn: có khuynh hướng ưu tiên hoặc đối xử bất công có lợi cho người hoặc phía nào đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết luận, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc chỉ trích hành vi thiên về ưu ái trong giao tiếp hàng ngày.

thiên vị — English: (formal) bias, partiality; (informal) favouritism. Từ loại: tính từ/động từ (miêu tả hành vi hoặc trạng thái). Định nghĩa ngắn: có khuynh hướng ưu tiên hoặc đối xử bất công có lợi cho người hoặc phía nào đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết luận, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc chỉ trích hành vi thiên về ưu ái trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.