ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiệp liệp trong tiếng Anh

Thiệp liệp

Động từ

Thiệp liệp(Động từ)

01

Biết sơ qua, không sâu

To know something superficially; to have a passing or cursory knowledge of something

粗略了解

Ví dụ
Loading...

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiệp liệp/

thiệp liệp — English: tactful (formal) / discreet (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả cách cư xử khéo léo, biết tế nhị và tránh gây xúc phạm hoặc lộ thông tin nhạy cảm. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, thảo luận nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó biết giữ kín chuyện riêng hoặc xử lý tình huống tế nhị.

thiệp liệp — English: tactful (formal) / discreet (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả cách cư xử khéo léo, biết tế nhị và tránh gây xúc phạm hoặc lộ thông tin nhạy cảm. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, thảo luận nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó biết giữ kín chuyện riêng hoặc xử lý tình huống tế nhị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa