Thiệp liệp
Thiệp liệp(Động từ)
Biết sơ qua, không sâu
To know something superficially; to have a passing or cursory knowledge of something
粗略了解
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiệp liệp — English: tactful (formal) / discreet (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả cách cư xử khéo léo, biết tế nhị và tránh gây xúc phạm hoặc lộ thông tin nhạy cảm. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, thảo luận nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó biết giữ kín chuyện riêng hoặc xử lý tình huống tế nhị.
thiệp liệp — English: tactful (formal) / discreet (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả cách cư xử khéo léo, biết tế nhị và tránh gây xúc phạm hoặc lộ thông tin nhạy cảm. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, thảo luận nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó biết giữ kín chuyện riêng hoặc xử lý tình huống tế nhị.

