Thiết bị điện tử

Thiết bị điện tử(Danh từ)
Các dụng cụ hoặc máy móc hoạt động dựa trên các linh kiện điện tử như transistor, diode, mạch tích hợp để xử lý thông tin hoặc tín hiệu điện tử.
Electronic devices — tools or machines that work using electronic components (like transistors, diodes, or integrated circuits) to process information or electrical signals.
电子设备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiết bị điện tử (electronic device) *(formal)* — danh từ: các sản phẩm sử dụng linh kiện điện tử để xử lý, truyền hoặc lưu trữ tín hiệu như máy tính, điện thoại, TV. Định nghĩa ngắn gọn: đồ dùng điện tử có mạch và linh kiện bán dẫn để thực hiện chức năng kỹ thuật số hoặc analog. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, thương mại; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn hơn là “thiết bị” hoặc “điện tử”.
thiết bị điện tử (electronic device) *(formal)* — danh từ: các sản phẩm sử dụng linh kiện điện tử để xử lý, truyền hoặc lưu trữ tín hiệu như máy tính, điện thoại, TV. Định nghĩa ngắn gọn: đồ dùng điện tử có mạch và linh kiện bán dẫn để thực hiện chức năng kỹ thuật số hoặc analog. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, thương mại; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn hơn là “thiết bị” hoặc “điện tử”.
