Thiết bị đốt

Thiết bị đốt (Danh từ)
Các công cụ, máy móc hoặc dụng cụ dùng để đốt cháy, làm cháy một vật nào đó
Devices or tools used to burn something (machines or instruments for setting fire or causing combustion)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiết bị đốt — English: (formal) combustion device, incinerator; (informal) burner. Danh từ. Thiết bị đốt là dụng cụ hoặc máy móc dùng để cháy, đốt nhiên liệu hoặc chất thải để tạo nhiệt, tiêu hủy hoặc chuyển hóa thành tro và khí. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, công nghiệp hoặc quy định; dùng informal (burner) trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thiết bị nhỏ, gia dụng.
thiết bị đốt — English: (formal) combustion device, incinerator; (informal) burner. Danh từ. Thiết bị đốt là dụng cụ hoặc máy móc dùng để cháy, đốt nhiên liệu hoặc chất thải để tạo nhiệt, tiêu hủy hoặc chuyển hóa thành tro và khí. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, công nghiệp hoặc quy định; dùng informal (burner) trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thiết bị nhỏ, gia dụng.
