ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiết bị nối trong tiếng Anh

Thiết bị nối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiết bị nối(Danh từ)

01

Các dụng cụ, công cụ được sử dụng để liên kết hoặc kết nối các bộ phận, thiết bị khác nhau trong hệ thống máy móc, điện tử, hoặc các lĩnh vực kỹ thuật khác.

Connectors or linking devices — tools or components used to join or connect different parts or devices in machines, electronics, or other technical systems.

连接器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiết bị nối/

thiết bị nối — (formal) connecting device; (informal) connector: danh từ. Thiết bị nối là dụng cụ hoặc linh kiện dùng để kết nối hai hoặc nhiều bộ phận, dây dẫn, ống hoặc hệ thống để truyền điện, tín hiệu, chất lỏng hoặc lực. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm thiết bị, thay vì thuật ngữ chuyên ngành chi tiết.

thiết bị nối — (formal) connecting device; (informal) connector: danh từ. Thiết bị nối là dụng cụ hoặc linh kiện dùng để kết nối hai hoặc nhiều bộ phận, dây dẫn, ống hoặc hệ thống để truyền điện, tín hiệu, chất lỏng hoặc lực. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm thiết bị, thay vì thuật ngữ chuyên ngành chi tiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.