Thiết bị sưởi ấm

Thiết bị sưởi ấm(Danh từ)
Dụng cụ hoặc hệ thống dùng để tạo và cung cấp nhiệt nhằm làm ấm không gian hoặc vật thể
A device or system used to generate and supply heat to warm a space or object (e.g., a room heater, central heating system)
加热设备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiết bị sưởi ấm — English: heater (formal) / heater or heating device (informal). Danh từ. Thiết bị dùng để sinh nhiệt, làm ấm không gian hoặc bề mặt trong nhà, văn phòng, xe cộ. Định nghĩa ngắn: máy tạo nhiệt phục vụ mục đích sưởi ấm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng dạng thông thường hoặc ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
thiết bị sưởi ấm — English: heater (formal) / heater or heating device (informal). Danh từ. Thiết bị dùng để sinh nhiệt, làm ấm không gian hoặc bề mặt trong nhà, văn phòng, xe cộ. Định nghĩa ngắn: máy tạo nhiệt phục vụ mục đích sưởi ấm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng dạng thông thường hoặc ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
