Thiệt hại vật chất

Thiệt hại vật chất(Danh từ)
Tổn thất, mất mát liên quan đến tài sản, tiền bạc hoặc các giá trị vật chất cụ thể do một sự kiện gây ra (tai nạn, thiên tai, chiến tranh, v.v.)
Physical or material damage: losses or harm to property, money, or tangible belongings caused by an event (e.g., an accident, natural disaster, war).
物质损失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) material damage; (informal) physical damage — danh từ: chỉ thiệt hại về tài sản, cấu trúc hoặc đồ đạc do sự cố, thiên tai hoặc va chạm. Định nghĩa ngắn: mất mát hoặc hư hỏng đối với tài sản hữu hình. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo bảo hiểm và biên bản; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hư hỏng vật lý không chính thức.
(formal) material damage; (informal) physical damage — danh từ: chỉ thiệt hại về tài sản, cấu trúc hoặc đồ đạc do sự cố, thiên tai hoặc va chạm. Định nghĩa ngắn: mất mát hoặc hư hỏng đối với tài sản hữu hình. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo bảo hiểm và biên bản; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hư hỏng vật lý không chính thức.
