ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiệt hại vật chất trong tiếng Anh

Thiệt hại vật chất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiệt hại vật chất(Danh từ)

01

Tổn thất, mất mát liên quan đến tài sản, tiền bạc hoặc các giá trị vật chất cụ thể do một sự kiện gây ra (tai nạn, thiên tai, chiến tranh, v.v.)

Physical or material damage: losses or harm to property, money, or tangible belongings caused by an event (e.g., an accident, natural disaster, war).

物质损失

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiệt hại vật chất/

(formal) material damage; (informal) physical damage — danh từ: chỉ thiệt hại về tài sản, cấu trúc hoặc đồ đạc do sự cố, thiên tai hoặc va chạm. Định nghĩa ngắn: mất mát hoặc hư hỏng đối với tài sản hữu hình. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo bảo hiểm và biên bản; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hư hỏng vật lý không chính thức.

(formal) material damage; (informal) physical damage — danh từ: chỉ thiệt hại về tài sản, cấu trúc hoặc đồ đạc do sự cố, thiên tai hoặc va chạm. Định nghĩa ngắn: mất mát hoặc hư hỏng đối với tài sản hữu hình. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo bảo hiểm và biên bản; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hư hỏng vật lý không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.