Thiệt mạng

Thiệt mạng (Động từ)
Chết một cách oan uổng
To die unjustly; to be killed unfairly or as a result of wrongdoing (die an undeserved or wrongful death)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) die; (informal) be killed. Thành ngữ/động từ ghép: động từ chỉ hành động dẫn đến mất mạng. Nghĩa phổ biến: mất mạng, chết do tai nạn, bạo lực hoặc nguyên nhân khác. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc tin tức không trang trọng. Lưu ý ngữ cảnh nhạy cảm, chọn từ phù hợp với mức trang trọng.
(formal) die; (informal) be killed. Thành ngữ/động từ ghép: động từ chỉ hành động dẫn đến mất mạng. Nghĩa phổ biến: mất mạng, chết do tai nạn, bạo lực hoặc nguyên nhân khác. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc tin tức không trang trọng. Lưu ý ngữ cảnh nhạy cảm, chọn từ phù hợp với mức trang trọng.
