ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiệt thòi trong tiếng Anh

Thiệt thòi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiệt thòi(Tính từ)

01

Phải chịu điều thiệt, thường là lớn và do hoàn cảnh đưa lại [nói khái quát]

Suffering a loss or being at a disadvantage, usually a significant one, because of circumstances beyond your control

吃亏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiệt thòi/

(formal) disadvantaged; (informal) underprivileged — danh từ/tính từ; thiệt thòi chỉ trạng thái bị thiệt, mất lợi thế hoặc không được hưởng quyền lợi so với người khác. Dùng khi mô tả hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc mối quan hệ: ở dạng trang trọng nói về nhóm, chính sách hoặc tình trạng (formal), còn dạng thân mật dùng trong giao tiếp hàng ngày để than phiền, chia sẻ cảm xúc cá nhân (informal).

(formal) disadvantaged; (informal) underprivileged — danh từ/tính từ; thiệt thòi chỉ trạng thái bị thiệt, mất lợi thế hoặc không được hưởng quyền lợi so với người khác. Dùng khi mô tả hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc mối quan hệ: ở dạng trang trọng nói về nhóm, chính sách hoặc tình trạng (formal), còn dạng thân mật dùng trong giao tiếp hàng ngày để than phiền, chia sẻ cảm xúc cá nhân (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.