Thiệt thòi

Thiệt thòi(Tính từ)
Phải chịu điều thiệt, thường là lớn và do hoàn cảnh đưa lại [nói khái quát]
Suffering a loss or being at a disadvantage, usually a significant one, because of circumstances beyond your control
吃亏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) disadvantaged; (informal) underprivileged — danh từ/tính từ; thiệt thòi chỉ trạng thái bị thiệt, mất lợi thế hoặc không được hưởng quyền lợi so với người khác. Dùng khi mô tả hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc mối quan hệ: ở dạng trang trọng nói về nhóm, chính sách hoặc tình trạng (formal), còn dạng thân mật dùng trong giao tiếp hàng ngày để than phiền, chia sẻ cảm xúc cá nhân (informal).
(formal) disadvantaged; (informal) underprivileged — danh từ/tính từ; thiệt thòi chỉ trạng thái bị thiệt, mất lợi thế hoặc không được hưởng quyền lợi so với người khác. Dùng khi mô tả hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc mối quan hệ: ở dạng trang trọng nói về nhóm, chính sách hoặc tình trạng (formal), còn dạng thân mật dùng trong giao tiếp hàng ngày để than phiền, chia sẻ cảm xúc cá nhân (informal).
