ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiết yến trong tiếng Anh

Thiết yến

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiết yến (Động từ)

01

Làm tiệc mời khách

To host a banquet; to hold a party and invite guests (usually a formal meal or celebration)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiết yến/

thiết yến: (formal) ironclad promise; (informal) không có tương đương thông dụng. Danh từ: chỉ lời hứa hoặc cam kết chặt chẽ, chắc chắn như sắt. Định nghĩa ngắn: một cam kết được xem là bất di, đáng tin cậy và khó thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, pháp lý hoặc khi nhấn mạnh tính chắc chắn; không dùng thông tục, vì ít gặp dạng thân mật.

thiết yến: (formal) ironclad promise; (informal) không có tương đương thông dụng. Danh từ: chỉ lời hứa hoặc cam kết chặt chẽ, chắc chắn như sắt. Định nghĩa ngắn: một cam kết được xem là bất di, đáng tin cậy và khó thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, pháp lý hoặc khi nhấn mạnh tính chắc chắn; không dùng thông tục, vì ít gặp dạng thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.