Thiết yến

Thiết yến (Động từ)
Làm tiệc mời khách
To host a banquet; to hold a party and invite guests (usually a formal meal or celebration)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiết yến: (formal) ironclad promise; (informal) không có tương đương thông dụng. Danh từ: chỉ lời hứa hoặc cam kết chặt chẽ, chắc chắn như sắt. Định nghĩa ngắn: một cam kết được xem là bất di, đáng tin cậy và khó thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, pháp lý hoặc khi nhấn mạnh tính chắc chắn; không dùng thông tục, vì ít gặp dạng thân mật.
thiết yến: (formal) ironclad promise; (informal) không có tương đương thông dụng. Danh từ: chỉ lời hứa hoặc cam kết chặt chẽ, chắc chắn như sắt. Định nghĩa ngắn: một cam kết được xem là bất di, đáng tin cậy và khó thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, pháp lý hoặc khi nhấn mạnh tính chắc chắn; không dùng thông tục, vì ít gặp dạng thân mật.
