Thiểu

Thiểu(Danh từ)
Cá nước ngọt, mình nhỏ và dài, đuôi ngắn
A small freshwater fish with a long, slender body and a short tail (commonly called a minnow)
小型淡水鱼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiểu — (formal) scant, few; (informal) ít. Tính từ: diễn tả số lượng hoặc mức độ thiếu, không đầy đủ. Định nghĩa ngắn: chỉ sự thiếu hụt, số lượng nhỏ hơn so với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “thiểu” trong văn viết, báo cáo, học thuật; dùng “ít” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn tả gần gũi, thân mật.
thiểu — (formal) scant, few; (informal) ít. Tính từ: diễn tả số lượng hoặc mức độ thiếu, không đầy đủ. Định nghĩa ngắn: chỉ sự thiếu hụt, số lượng nhỏ hơn so với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “thiểu” trong văn viết, báo cáo, học thuật; dùng “ít” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn tả gần gũi, thân mật.
