ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiểu trong tiếng Anh

Thiểu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiểu(Danh từ)

01

Cá nước ngọt, mình nhỏ và dài, đuôi ngắn

A small freshwater fish with a long, slender body and a short tail (commonly called a minnow)

小型淡水鱼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiểu/

thiểu — (formal) scant, few; (informal) ít. Tính từ: diễn tả số lượng hoặc mức độ thiếu, không đầy đủ. Định nghĩa ngắn: chỉ sự thiếu hụt, số lượng nhỏ hơn so với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “thiểu” trong văn viết, báo cáo, học thuật; dùng “ít” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn tả gần gũi, thân mật.

thiểu — (formal) scant, few; (informal) ít. Tính từ: diễn tả số lượng hoặc mức độ thiếu, không đầy đủ. Định nghĩa ngắn: chỉ sự thiếu hụt, số lượng nhỏ hơn so với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “thiểu” trong văn viết, báo cáo, học thuật; dùng “ít” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn tả gần gũi, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.