Thiếu chủ động

Thiếu chủ động (Tính từ)
Không có tính chủ động, không tự mình tiến hành hay quyết định được việc gì, phụ thuộc vào người khác hoặc hoàn cảnh.
Not proactive; lacking initiative to act or make decisions on one’s own, depending on others or on circumstances rather than taking charge.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiếu chủ động — (formal) passive; (informal) not proactive. Tính từ ghép: miêu tả trạng thái thiếu khả năng hoặc thói quen không chủ động, hay chờ đợi thay vì chủ động hành động. Định nghĩa ngắn: không tự khởi xướng hành động hoặc kế hoạch, ít tự giác giải quyết vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo; dùng (informal) “not proactive” khi giải thích bằng tiếng Anh hàng ngày.
thiếu chủ động — (formal) passive; (informal) not proactive. Tính từ ghép: miêu tả trạng thái thiếu khả năng hoặc thói quen không chủ động, hay chờ đợi thay vì chủ động hành động. Định nghĩa ngắn: không tự khởi xướng hành động hoặc kế hoạch, ít tự giác giải quyết vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo; dùng (informal) “not proactive” khi giải thích bằng tiếng Anh hàng ngày.
