ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiếu đói trong tiếng Anh

Thiếu đói

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiếu đói(Động từ)

01

Bị đói do thiếu lương thực cho nhu cầu tối thiểu [nói khái quát]

To be starving or suffering from lack of food; to go hungry because there isn’t enough food to meet basic needs.

饥饿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiếu đói/

(formal) hungry; (informal) starving. Tính từ kép: thiếu đói diễn tả trạng thái thiếu lương thực, cảm thấy đói do không đủ ăn. Dùng khi mô tả hoàn cảnh thiếu ăn, nghèo đói hoặc khi nhấn mạnh cơn đói kéo dài; dùng hình thức trang trọng trong văn viết, báo cáo và chính trị; dùng dạng thân mật (ví dụ chỉ “đói”/“starving”) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm giác cá nhân.

(formal) hungry; (informal) starving. Tính từ kép: thiếu đói diễn tả trạng thái thiếu lương thực, cảm thấy đói do không đủ ăn. Dùng khi mô tả hoàn cảnh thiếu ăn, nghèo đói hoặc khi nhấn mạnh cơn đói kéo dài; dùng hình thức trang trọng trong văn viết, báo cáo và chính trị; dùng dạng thân mật (ví dụ chỉ “đói”/“starving”) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm giác cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.