Thiếu nữ

Thiếu nữ(Danh từ)
Người con gái còn rất trẻ, đang ở vào tuổi dậy thì
A young girl who is still very young and going through puberty; a teenage girl
年轻女孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thiếu nữ: (formal) young woman, (informal) girl; danh từ. Thiếu nữ chỉ cô gái trẻ đang ở tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi đôi mươi, thường nhấn mạnh vẻ ngây thơ và nữ tính. Dùng hình thức formal khi mô tả văn chương, báo chí hoặc trang trọng; dùng informal “girl” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chuyện hàng ngày, ít trang trọng hơn.
Thiếu nữ: (formal) young woman, (informal) girl; danh từ. Thiếu nữ chỉ cô gái trẻ đang ở tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi đôi mươi, thường nhấn mạnh vẻ ngây thơ và nữ tính. Dùng hình thức formal khi mô tả văn chương, báo chí hoặc trang trọng; dùng informal “girl” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chuyện hàng ngày, ít trang trọng hơn.
