ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thiếu quan tâm trong tiếng Anh

Thiếu quan tâm

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiếu quan tâm(Cụm từ)

01

Không chú ý hoặc không để ý đến một vấn đề, sự việc nào đó; không quan tâm đầy đủ.

To be inattentive; to not pay enough attention or care to something

不关注

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thiếu quan tâm/

(formal) indifferent; (informal) neglectful — cụm từ (tính từ miêu tả trạng thái) thiếu quan tâm nghĩa là không chú ý hoặc không để ý tới nhu cầu, cảm xúc hay vấn đề của người khác. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về thái độ thờ ơ của bạn bè hoặc người thân, tránh nhầm với vô tâm hoàn toàn.

(formal) indifferent; (informal) neglectful — cụm từ (tính từ miêu tả trạng thái) thiếu quan tâm nghĩa là không chú ý hoặc không để ý tới nhu cầu, cảm xúc hay vấn đề của người khác. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về thái độ thờ ơ của bạn bè hoặc người thân, tránh nhầm với vô tâm hoàn toàn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.